拼
郁结
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùjié
tích tụ; ứ đọng; uất kết; uất tắc
be pent-up 郁结 的愤懑/情感/沮丧 pent-up anger/emotion/frustration
漢越
字解构
Phân tích chữ郁yùHSK7-9rậm rạp; um tùm (cây cỏ)结jié多音HSK3vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分