WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
配套
HSK6
v
0 · Lv.1
pèitào
đồng bộ; làm đồng bộ; làm cho hoàn chỉnh
漢越 phối sáo
字解构
Phân tích chữ
配
pèi
HSK5
giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
套
tào
HSK4
bao; bọc; túi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
成龙配套
chéng lóng pèi tào
HSK6
phối hợp thành hệ thống; đồng bộ thành hệ thống
整机配套
zhěng jī pèi tào
HSK6
máy đồng bộ (Thủy điện)
配套完善
pèi tào wán shàn
HSK6
hoàn thiện hệ thống đồng bộ
配套设施
pèi tào shè shī
HSK6
cơ sở vật chất hỗ trợ
查词
复习
真题
工具
我的