拼
配送
HSK5v 0 · Lv.1
pèisòng
giao; giao hàng
distribution 水产品 配送 中心 aquatic products distribution centre
漢越 phối tống
字解构
Phân tích chữ配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分