WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
重新
HSK4
adv
0 · Lv.1
chóngxīn
lần nữa; lại lần nữa; lại
漢越 trùng tân
字解构
Phân tích chữ
重
chóng
多音
HSK4
trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
新
xīn
HSK1
mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
重新做
chóng xīn zuò
HSK4
làm mới; làm lại
重新做人
chóng xīn zuò rén
HSK3
để tạo một khởi đầu mới
重新启动
chóng xīn qǐ dòng
HSK6
để khởi động lại
重新审视
chóng xīn shěn shì
HSK7-9
một cuộc kiểm tra lại
重新开始
chóng xīn kāi shǐ
HSK4
làm lại từ đầu; bắt đầu lại từ đầu
重新开机
chóng xīn kāi jī
HSK4
để khởi động lại
重新统一
chóng xīn tǒng yī
HSK5
tái thống nhất
重新考虑
chóng xīn kǎo lǜ
HSK4
nghĩ lại
重新装修
chóng xīn zhuāng xiū
HSK5
nâng cấp
查词
复习
真题
工具
我的