拼
重新做
HSK4v 0 · Lv.1
chóngxīnzuò
làm mới; làm lại
漢越
字解构
Phân tích chữ重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên新xīnHSK1mới, vừa做zuòHSK1chế tạo, làm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分