拼
野营
HSK7-9v 0 · Lv.1
yěyínɡ
cắm trại dã ngoại
漢越 dã doanh
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在山上野营。
Tāmen zài shān shàng yěyíng.
≈HSK5
Họ cắm trại dã ngoại trên núi.
They are camping on the mountain.
我们周末去野营。
Wǒmen zhōumò qù yěyíng.
≈HSK5
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại dã ngoại.
We go camping on the weekend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分