WinHSK

野营

HSK7-9v
0 · Lv.1
yěyínɡ

cắm trại dã ngoại

漢越 dã doanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到野外搭了营帐住宿,是军事或体育训练的一种项目
义项 vHSK7-9

cắm trại dã ngoại

到野外搭了营帐住宿,是军事或体育训练的一种项目

免费例句

他们在山上野营。

Tāmen zài shān shàng yěyíng.

HSK5

Họ cắm trại dã ngoại trên núi.

They are camping on the mountain.

我们周末去野营。

Wǒmen zhōumò qù yěyíng.

HSK5

Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại dã ngoại.

We go camping on the weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。