WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
金刚
HSK4
n, 方
0 · Lv.1
Jīnɡānɡ
Kim cang; lực sĩ Kim cang; hộ pháp (Phật giáo gọi lực sĩ thị tòng)
漢越 kim cương
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
金刚杵
jīn gāng chǔ
HSK4
kim cang xử
金刚狼
jīn gāng láng
HSK6
Người Sói
金刚石
jīnɡānɡshí
HSK5
kim cương; đá kim cương
金刚砂
jīn gāng shā
HSK4
bột mài; cô-run-đum (độ cứng chỉ kém đá kim cương)
金刚钻
jīn gāng zuàn
HSK6
bọ cánh cam
变形金刚
biàn xíng jīn gāng
HSK7-9
người máy biến hình
金刚鹦鹉
jīn gāng yīng wǔ
HSK4
Vẹt Kim Cương
查词
复习
真题
工具
我的