拼
金刚
HSK4n, 方 0 · Lv.1
Jīnɡānɡ
Kim cang; lực sĩ Kim cang; hộ pháp (Phật giáo gọi lực sĩ thị tòng)
漢越 kim cương
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢恐龙和变形金刚。
Wǒ xǐhuān kǒnglóng hé biànxíng jīngāng.
≈HSK5
Tôi thích khủng long và người máy biến hình.
I like dinosaurs and Transformers.
金刚砂是非常坚硬的物质。
Jīngāngshā shì fēicháng jiānyìng de wùzhì.
≈HSK5
Cát kim cương là một chất rất cứng.
Emery is a very hard substance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分