WinHSK

钟表

HSK2n
0 · Lv.1
zhōnɡbiǎo

đồng hồ

clocks and watches; timepiece; timekeeper [ 相关词条 ] 钟表店 [名] watchmaker's shop 钟表油 [名] watchmaker's oil; watch oil

漢越 chung biểu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50