拼
钟表盘
HSK3n 0 · Lv.1
zhōngbiǎopán
mặt đồng hồ
漢越
字解构
Phân tích chữ钟zhōngHSK1đồng hồ; giờ (chỉ thời điểm)表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài盘pánHSK3khay; mâm; đĩa to
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mặt đồng hồ
认识每个字,再去看它们组成的词 →