WinHSK

钟表

HSK2n
0 · Lv.1
zhōnɡbiǎo

đồng hồ

clocks and watches; timepiece; timekeeper [ 相关词条 ] 钟表店 [名] watchmaker's shop 钟表油 [名] watchmaker's oil; watch oil

漢越 chung biểu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钟和表的总称
义项 nHSK2

đồng hồ

钟和表的总称

免费例句

他的钟表需要调整。

Tā de zhōngbiǎo xūyào tiáozhěng.

HSK4

Đồng hồ của anh ấy cần phải chỉnh lại.

His clock needs to be adjusted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50