拼
钻石
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuànshí
kim cương; đá kim cương
diamond 工业用 钻石 industrial diamond 钻石 项链 diamond necklace 给 钻石 磨光 grind/polish a diamond 戴 钻石 首饰 wear diamonds 镶嵌 钻石 set a diamond 雕琢 钻石 cut a diamond
漢越 toản thạch
例句
Câu ví dụ免费例句
她戴着钻石项链。
tā dài zhe zuànshí xiàngliàn.
≈HSK5
Cô ấy đeo dây chuyền kim cương.
She is wearing a diamond necklace.
我买了一颗钻石。
Wǒ mǎi le yī kē zuànshí.
≈HSK5
Tôi đã mua một viên kim cương.
I bought a diamond.
这颗钻石很精致。
Zhè kē zuànshí hěn jīngzhì.
≈HSK5
Viên kim cương này rất tinh xảo.
This diamond is very exquisite.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分