WinHSK

钻石

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuànshí

kim cương; đá kim cương

diamond 工业用 钻石 industrial diamond 钻石 项链 diamond necklace 给 钻石 磨光 grind/polish a diamond 戴 钻石 首饰 wear diamonds 镶嵌 钻石 set a diamond 雕琢 钻石 cut a diamond

漢越 toản thạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过琢磨的金刚石,是贵重的首饰
  2. 用红、蓝宝石等做的精密仪器、仪表 (如手表、航空仪表等) 的轴承
义项 nHSK7-9

kim cương; đá kim cương

经过琢磨的金刚石,是贵重的首饰

免费例句

她戴着钻石项链。

tā dài zhe zuànshí xiàngliàn.

HSK5

Cô ấy đeo dây chuyền kim cương.

She is wearing a diamond necklace.

我买了一颗钻石。

Wǒ mǎi le yī kē zuànshí.

HSK5

Tôi đã mua một viên kim cương.

I bought a diamond.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chân kính (linh kiện làm bằng đá quý trong các chi tiết máy đo hàng không, đồng hồ)

用红、蓝宝石等做的精密仪器、仪表 (如手表、航空仪表等) 的轴承

免费例句

这颗钻石很精致。

Zhè kē zuànshí hěn jīngzhì.

HSK5

Viên kim cương này rất tinh xảo.

This diamond is very exquisite.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50