WinHSK

铃声

HSK5n
0 · Lv.1
línɡshēnɡ

chuông; tiếng chuông

漢越 linh thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指默认所有来电的铃声,来电铃声是针对某个联系人设置的来电铃声
义项 nHSK5

chuông; tiếng chuông

指默认所有来电的铃声,来电铃声是针对某个联系人设置的来电铃声

免费例句

我喜欢听当当车的铃声。

Wǒ xǐhuān tīng dāngdāng chē de língshēng.

HSK4

Tôi thích nghe tiếng chuông của tàu điện leng keng.

I like listening to the bell of the tram.

电话铃声就没停过。

diàn huà líng shēng jiù méi tíng guò.

HSK4

Điện thoại không ngừng đổ chuông.

The phone hasn't stopped ringing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。