WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
铃声
HSK5
n
0 · Lv.1
línɡshēnɡ
chuông; tiếng chuông
漢越 linh thanh
字解构
Phân tích chữ
铃
líng
HSK5
chuông
声
shēng
HSK3
tiếng; âm thanh; giọng nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
铃声响
líng shēng xiǎng
HSK5
tiếng chuông; tiếng chuông vang; âm thanh của chuông kêu lên
火警铃声
huǒ jǐng líng shēng
HSK5
tiếng chuông báo cháy
电话铃声
diàn huà líng shēng
HSK5
(điện thoại) đổ chuông
铃声彩铃
líng shēng cǎi líng
HSK5
nhạc chuông
查词
复习
真题
工具
我的