拼
错过
HSK4v 0 · Lv.1
cuòguò
lỡ; để vuột; vụt mất; bỏ lỡ (dịp, cơ hội)
漢越 thác quá
字解构
Phân tích chữ错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分