拼
锤炼
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuíliàn
tôi; rèn; tôi luyện; rèn giũa (thép)
hammer into shape; forge 锤炼 金属 hammer the metal
漢越 chuỳ luyện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tôi; rèn; tôi luyện; rèn giũa (thép)
hammer into shape; forge 锤炼 金属 hammer the metal