拼
特写镜头
HSK6n 0 · Lv.1
tèxiějìngtóu
cảnh quay đặc tả
漢越
字解构
Phân tích chữ特tèHSK3rất; đặc biệt写xiěHSK1viết, sáng tác, viết lách镜jìngHSK4gương soi; gương头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảnh quay đặc tả
认识每个字,再去看它们组成的词 →