拼
长辈
HSK6n 0 · Lv.1
zhǎngbèi
bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú
member of an elder generation; elder; senior 尊敬 长辈 respect the elders
漢越 trưởng bối
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú
member of an elder generation; elder; senior 尊敬 长辈 respect the elders