拼
长辈
HSK6n 0 · Lv.1
zhǎngbèi
bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú
member of an elder generation; elder; senior 尊敬 长辈 respect the elders
漢越 trưởng bối
例句
Câu ví dụ免费例句
奶奶是我的长辈。
nǎi nai shì wǒ de zhǎng bèi。
≈HSK4
Bà nội là vai trên của tôi.
Grandma is my elder.
他对长辈一直非常敬重。
Tā duì zhǎngbèi yìzhí fēicháng jìngzhòng.
≈HSK5
Anh ấy luôn rất kính trọng người lớn tuổi.
He has always had great respect for his elders.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这个胡同里的房子看起来年代比较久远。HSK5
女:这个胡同里的房子看起来年代比较久远。
男:是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分