WinHSK

长辈

HSK6n
0 · Lv.1
zhǎngbèi

bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú

member of an elder generation; elder; senior 尊敬 长辈 respect the elders

漢越 trưởng bối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辈分大的人
义项 nHSK6

bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú

辈分大的人

免费例句

奶奶是我的长辈。

nǎi nai shì wǒ de zhǎng bèi。

HSK4

Bà nội là vai trên của tôi.

Grandma is my elder.

他对长辈一直非常敬重。

Tā duì zhǎngbèi yìzhí fēicháng jìngzhòng.

HSK5

Anh ấy luôn rất kính trọng người lớn tuổi.

He has always had great respect for his elders.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan