WinHSK

闪闪

HSK6adj
0 · Lv.1
shǎnshǎn

lấp lánh; lập loè

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

星星在夜空中闪闪发光。

xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn shǎn fā guāng

HSK4

Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

The stars are glittering in the night sky.

金戒指闪闪发光。

jīn jiè zhǐ shǎn shǎn fā guāng.

HSK4

Chiếc nhẫn vàng lấp lánh.

The gold ring sparkles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。