拼
闪闪
HSK6adj 0 · Lv.1
shǎnshǎn
lấp lánh; lập loè
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容光亮闪烁
等级
义项 ①adj≈HSK6
lấp lánh; lập loè
形容光亮闪烁
免费例句
星星在夜空中闪闪发光。
xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn shǎn fā guāng
≈HSK4
Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
The stars are glittering in the night sky.
金戒指闪闪发光。
jīn jiè zhǐ shǎn shǎn fā guāng.
≈HSK4
Chiếc nhẫn vàng lấp lánh.
The gold ring sparkles.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分