闭关
HSK5vở ẩn; đóng cửa; tự cô lập; không giao thiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闭塞关口,指不跟外界往来
- 佛教用语,指僧人独居一处,静修佛法,不与任何人交往,满一定期限才外出
ở ẩn; đóng cửa; tự cô lập; không giao thiệp
闭塞关口,指不跟外界往来
他说要闭关,谁也不想见。
Tā shuō yào bìguān, shuí yě bù xiǎng jiàn.
Anh ấy nói muốn ở ẩn, không muốn gặp ai.
He said he wants to go into seclusion and doesn't want to see anyone.
他闭关写作,不接任何电话。
tā bì guān xiě zuò, bù jiē rèn hé diàn huà
Anh ấy ở ẩn để viết lách, không nghe bất kỳ cuộc điện thoại nào.
He secluded himself to write and didn't answer any phone calls.
bế quan (trong đạo Phật, chỉ tăng nhân ở một mình, chuyên tâm rèn luyện Phật pháp)
佛教用语,指僧人独居一处,静修佛法,不与任何人交往,满一定期限才外出
师父决定明天开始闭关三年。
shī fu jué dìng míng tiān kāi shǐ bì guān sān nián.
Sư phụ quyết định bắt đầu bế quan ba năm từ ngày mai.
The master decided to go into seclusion for three years starting tomorrow.
闭关是僧人修行的一种方式。
Bìguān shì sēngrén xiūxíng de yī zhǒng fāngshì.
Bế quan là một phương thức tu hành của nhà sư.
Seclusion is a form of practice for monks.