WinHSK

闭关锁国

HSK5idioms
0 · Lv.1
guānsuǒguó

bế quan toả cảng (phong bế cửa khẩu, không giao thương qua lại với nước khác)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan