WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
闭关
HSK5
v
0 · Lv.1
bì
guān
ở ẩn; đóng cửa; tự cô lập; không giao thiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ
闭
bì
HSK5
đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
闭关政策
bì guān zhèng cè
HSK6
chính sách bế quan toả cảng
闭关自守
bì guān zì shǒu
HSK5
bế quan tự thủ (đóng cửa khẩu, phong toả biên giới, không giao lưu với bên ngoài)
闭关锁国
bì guān suǒ guó
HSK5
bế quan toả cảng (phong bế cửa khẩu, không giao thương qua lại với nước khác)
查词
复习
真题
工具
我的