拼
闭关政策
HSK6n 0 · Lv.1
bìguānzhèngcè
chính sách bế quan toả cảng
漢越
字解构
Phân tích chữ闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)关guānHSK1đóng, đóng lại, khép政zhèngHSK5chính trị策cèHSK6kế sách; mẹo; biện pháp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分