WinHSK

闭塞

HSK6adj, v
0 · Lv.1
bìsè

tịt; tắc; nghẽn; bít; tắc nghẽn

blocking [ 相关词条 ] 闭塞空间 [名] [建筑] dead-air space 闭塞信号 [名] [铁路] block signal 闭塞性动脉硬化 [名] [医学] arteriosclerosis obliterans

漢越 bế tắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

下水道被树叶堵塞了。

xià shuǐ dào bèi shù yè dǔ sè le

HSK6

Cống thoát nước bị tắc do lá cây.

The sewer is blocked by leaves.

交通因为大雪而闭塞了。

jiāo tōng yīn wèi dà xuě ér bì sè le.

HSK6

Giao thông bị tắc nghẽn do tuyết lớn.

Traffic was blocked due to heavy snow.

这个地区非常闭塞。

zhè gè dì qū fēi cháng bì sè.

HSK6

Khu vực này rất hẻo lánh.

This area is very isolated.

那里的交通很闭塞。

Nàlǐ de jiāotōng hěn bìsè.

HSK6

Giao thông ở đó rất khó khăn.

Transportation there is very inconvenient.

信息闭塞,难以沟通。

Xìnxī bìsè, nányǐ gōutōng.

HSK6

Thông tin bị cô lập, khó giao tiếp.

Information is blocked, making communication difficult.

这个地区消息闭塞落后。

zhè gè dì qū xiāo xi bì sè luò hòu

HSK6

Khu vực này thông tin lạc hậu.

This area is isolated and backward in terms of information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan