拼
闭塞
HSK6adj, v 0 · Lv.1
bìsè
tịt; tắc; nghẽn; bít; tắc nghẽn
blocking [ 相关词条 ] 闭塞空间 [名] [建筑] dead-air space 闭塞信号 [名] [铁路] block signal 闭塞性动脉硬化 [名] [医学] arteriosclerosis obliterans
漢越 bế tắc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分