拼
闯荡
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuǎngdàng
bôn ba; trải đời; lăn lội kiếm sống; ra ngoài kiếm sống
make a living away from home; venture out into the world 闯荡 江湖 make a living wandering from place to place; make an itinerant living; roam about to make a living
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分