拼
闯荡
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuǎngdàng
bôn ba; trải đời; lăn lội kiếm sống; ra ngoài kiếm sống
make a living away from home; venture out into the world 闯荡 江湖 make a living wandering from place to place; make an itinerant living; roam about to make a living
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他为了事业四处闯荡。
tā wèile shìyè sìchù chuǎngdàng.
≈HSK5
Anh ấy đi khắp nơi vì sự nghiệp.
He traveled around for his career.
我要出去闯荡一番,见见世面。
Wǒ yào chūqù chuǎngdàng yīfān, jiànjiàn shìmiàn.
≈HSK5
Tôi muốn đi đây đi đó để trải nghiệm.
I want to go out and explore the world, to gain experience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分