拼
闲扯
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiánchě
tán gẫu; tán dóc; nói tào lao; nói chuyện phiếm
chat; chit-chat 你们在 闲扯 些什么? What are you gabbing about?
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tán gẫu; tán dóc; nói tào lao; nói chuyện phiếm
chat; chit-chat 你们在 闲扯 些什么? What are you gabbing about?