WinHSK

闲话

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
xiánhuà

chuyện phiếm; lời đồn

chat 闲话 家常 chit-chat; engage in chit-chat 闲话 当年 chat about the bygone days [ 相关词条 ] 闲话栏 [名] gossip column/page

漢越 nhàn thoại

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →