WinHSK

闺女

HSK7-9n
0 · Lv.1
guīnü

con gái

daughter

漢越 khuê nữ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我闺女从小就很聪明。

wǒ guīnǚ cóngxiǎo jiù hěn cōngming.

HSK4

Con gái tôi từ nhỏ đã rất thông minh.

My daughter has been very smart since she was a child.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50