拼
闺女
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīnü
con gái
daughter
漢越 khuê nữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女儿
- 未出嫁的女子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con gái
女儿
免费例句
我闺女从小就很聪明。
wǒ guīnǚ cóngxiǎo jiù hěn cōngming.
≈HSK4
Con gái tôi từ nhỏ đã rất thông minh.
My daughter has been very smart since she was a child.
义项 ②n≈HSK7-9
cô gái; con gái (chưa kết hôn)
未出嫁的女子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分