拼
阶层
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiēcéng
tầng lớp; giai tầng
漢越 giai tằng
例句
Câu ví dụ免费例句
社会有不同阶层。
shèhuì yǒu bùtóng jiēcéng.
≈HSK5
Xã hội có các tầng lớp khác nhau.
Society has different social classes.
她在中产阶层工作。
Tā zài zhōngchǎn jiēcéng gōngzuò.
≈HSK6
Cô ấy làm việc trong tầng lớp trung lưu.
She works in the middle class.
她希望改变自己的社会阶层。
tā xī wàng gǎi biàn zì jǐ de shè huì jiē céng
≈HSK6
Cô ấy hy vọng thay đổi tầng lớp xã hội của mình.
She hopes to change her social class.
我们属于同一个社会阶层。
Wǒmen shǔyú tóng yīgè shèhuì jiēcéng.
≈HSK6
Chúng tôi thuộc cùng một tầng lớp xã hội.
We belong to the same social class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分