WinHSK

阶层

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiēcéng

tầng lớp; giai tầng

漢越 giai tằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在同一个阶级中因社会经济地位不同而分成的层次如农民阶级分成贫农、中农等
  2. 指由不同阶级出身,因某种相同的特征而形成的社会集团,如以脑力劳动为主的知识分子
义项 nHSK7-9

tầng lớp; giai tầng

指在同一个阶级中因社会经济地位不同而分成的层次如农民阶级分成贫农、中农等

免费例句

社会有不同阶层。

shèhuì yǒu bùtóng jiēcéng.

HSK5

Xã hội có các tầng lớp khác nhau.

Society has different social classes.

她在中产阶层工作。

Tā zài zhōngchǎn jiēcéng gōngzuò.

HSK6

Cô ấy làm việc trong tầng lớp trung lưu.

She works in the middle class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đẳng cấp

指由不同阶级出身,因某种相同的特征而形成的社会集团,如以脑力劳动为主的知识分子

免费例句

她希望改变自己的社会阶层。

tā xī wàng gǎi biàn zì jǐ de shè huì jiē céng

HSK6

Cô ấy hy vọng thay đổi tầng lớp xã hội của mình.

She hopes to change her social class.

我们属于同一个社会阶层。

Wǒmen shǔyú tóng yīgè shèhuì jiēcéng.

HSK6

Chúng tôi thuộc cùng một tầng lớp xã hội.

We belong to the same social class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50