WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阶层
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiēcéng
tầng lớp; giai tầng
漢越 giai tằng
字解构
Phân tích chữ
阶
jiē
HSK5
bậc thềm; bậc
层
céng
HSK3
tầng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
工薪阶层
gōng xīn jiē céng
HSK7-9
Tầng lớp công chức, nhân viên
社会阶层
shè huì jiē céng
HSK7-9
hệ thống phân cấp xã hội
查词
复习
真题
工具
我的