拼
阿拉
HSK4n, pro 0 · Lv.1
ālā
tôi; chúng tôi (tiếng địa phương - Thượng Hải)
we; us; our
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
阿拉不懂你说啥。
Ālā bù dǒng nǐ shuō shá.
≈HSK6
Tôi không hiểu bạn nói gì.
I don't understand what you're saying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分