拼
阿拉
HSK4n, pro 0 · Lv.1
ālā
tôi; chúng tôi (tiếng địa phương - Thượng Hải)
we; us; our
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 方言词,主要用于上海话,意思是“我”或“我们“
- 指“真主”,是伊斯兰教对上帝的称呼
等级
义项 ①pro≈HSK4
tôi; chúng tôi (tiếng địa phương - Thượng Hải)
方言词,主要用于上海话,意思是“我”或“我们“
免费例句
阿拉不懂你说啥。
Ālā bù dǒng nǐ shuō shá.
≈HSK6
Tôi không hiểu bạn nói gì.
I don't understand what you're saying.
义项 ②n≈HSK4
Allah (Thượng Đế trong Hồi giáo).
指“真主”,是伊斯兰教对上帝的称呼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分