WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阿拉斯
HSK1
n
0 · Lv.1
ā
lā
sī
arras
漢越
字解构
Phân tích chữ
阿
ā
多音
HSK3
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em) / ơi; a (quan hệ thân thuộc)
拉
lā
多音
HSK4
lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển
斯
sī
HSK1
thì; vì thế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
阿拉斯加
ā lā sī jiā
HSK4
A-la-xka; Ơ-le-xcơ; Alaska (năm 1959 được công nhận là tiểu bang 49 ở mút tây bắc Bắc Mỹ, viết tắt là AK hoặc Alas.)
查词
复习
真题
工具
我的