WinHSK

陪衬

HSK4n, v
0 · Lv.1
péichèn

làm nền; phụ thêm; làm trội lên; làm nổi bật lên

foil; setoff 给女主角做 陪衬 play foil to the leading actress 做 陪衬 serve as a foil (to)

漢越 bồi sấn
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan