WinHSK

陪衬

HSK4n, v
0 · Lv.1
péichèn

làm nền; phụ thêm; làm trội lên; làm nổi bật lên

foil; setoff 给女主角做 陪衬 play foil to the leading actress 做 陪衬 serve as a foil (to)

漢越 bồi sấn

例句

Câu ví dụ
免费例句

雕梁画栋陪衬着壁画,使大殿显得格外华丽。

Diāoliáng huàdòng péichèn zhe bìhuà, shǐ dàdiàn xiǎnde géwài huálì.

HSK6

Rường cột chạm trổ làm nổi bật bức bích họa, khiến đại điện trông vô cùng lộng lẫy.

The carved beams and painted rafters set off the murals, making the hall look especially magnificent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan