WinHSK

陪衬

HSK4n, v
0 · Lv.1
péichèn

làm nền; phụ thêm; làm trội lên; làm nổi bật lên

foil; setoff 给女主角做 陪衬 play foil to the leading actress 做 陪衬 serve as a foil (to)

漢越 bồi sấn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan