拼
陶冶
HSK7-9v 0 · Lv.1
táoyě
nung đúc; đào tạo; bồi dưỡng; hun đúc; rèn luyện; nuôi dưỡng
exert a favourable influence on (a person's character, etc); shape or mould (a person's character, etc)
漢越 đào dã
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分