WinHSK

陶冶

HSK7-9v
0 · Lv.1
táoyě

nung đúc; đào tạo; bồi dưỡng; hun đúc; rèn luyện; nuôi dưỡng

exert a favourable influence on (a person's character, etc); shape or mould (a person's character, etc)

漢越 đào dã

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50