WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
随手
HSK5
adv
0 · Lv.1
suíshǒu
tiện tay; thuận tay
漢越 tuỳ thủ
字解构
Phân tích chữ
随
suí
HSK4
theo; đi theo; cùng với
手
shǒu
HSK1
tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
随手关门
suí shǒu guān mén
HSK5
Làm ơn đóng cánh cửa sau lưng bạn.
随手涂鸦
suí shǒu tú yā
HSK7-9
thuận tay viết nghệch ngoạc
查词
复习
真题
工具
我的