WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
随时
HSK5
adv
0 · Lv.1
suíshí
mọi lúc; bất cứ lúc nào; khi có yêu cầu; bất cứ khi nào có thể
漢越 tuỳ thì
字解构
Phân tích chữ
随
suí
HSK4
theo; đi theo; cùng với
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
随时应变
suí shí yìng biàn
HSK5
Tuỳ cơ ứng biến; Tuỳ theo hoàn cảnh; tình hình mà đối phó; hành động (thường chỉ người nhanh nhẹn; thông minh).. Tùy việc xảy ra mà tìm cách cư xử; không theo khuôn khổ nào.
随时待命
suí shí dài mìng
HSK5
luôn luôn sẵn sàng
随时随地
suíshí-suídì
HSK7-9
bất cứ lúc nào; ở bất kỳ đâu
查词
复习
真题
工具
我的