WinHSK

隐忍

HSK6v
0 · Lv.1
yǐnrěn

ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén

bear patiently; forbear [ 相关词条 ] 隐忍不发 bear/suffer silently; bite one's tongue 隐忍不言

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把事情藏在内心, 勉强忍耐
义项 vHSK6

ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén

把事情藏在内心, 勉强忍耐

免费例句

他全都隐忍下来了。

Tā quán dōu yǐnrěn xiàlái le.

HSK6

Anh ấy đều có thể nhẫn nhịn được hết.

He endured it all.